English Football League Two02:45 ngày 25/02/2026

Accrington Stanley
0 - 1

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accrington StanleyChỉ sốBarnet
80Chỉ số 23121
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
2Chỉ số 23
1Chỉ số 30
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 229
39Chỉ số 2455
2Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-1132553382883072019
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Joshua Jack Smith#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.sass#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Brien#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Madden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Brown#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Popoola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Popoola#27
A.Popoola#26

A.Popoola#1

A.Popoola#22

A.Popoola#31
Barnet
Sơ đồ 4-3-329114245281610172015
Đội hình xuất phát

C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kanu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Crichlow-Noble#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Senior#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Winterburn#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

c.stead#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Howland#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Glover#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Glover#22

R.Glover#18

R.Glover#7

R.Glover#12

R.Glover#35

R.Glover#8

R.Glover#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnet2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Barnet
Barnet1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley4 - 1
Barnet
Accrington Stanley1 - 0
Barnet
Barnet2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 2
Barnet
Barnet1 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 2
Barnet
Barnet1 - 1
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 2
Shrewsbury Town
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Grimsby Town1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Salford City
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Newport County1 - 4
Accrington Stanley
Walsall0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 2
Milton Keynes Dons
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Colchester United4 - 1
Barnet
Barnet1 - 2
Swindon Town
Barnet0 - 0
Cheltenham Town
Walsall1 - 3
Barnet
Barnet1 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town0 - 0
Barnet
Barnet1 - 0
Tranmere Rovers
Barnet3 - 2
Oldham Athletic
Grimsby Town1 - 0
Barnet
Barnet2 - 1
Crawley TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accrington Stanley
#10#20#30#41#52#60#70
Barnet
#11#20#30#40#53#60#70
Bromley
Chesterfield
Gillingham
Cambridge United
Fleetwood Town
Barrow
Bristol Rovers