Turkish Super League00:00 ngày 31/05/2025

Galatasaray
2 - 0

Başakşehir Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốBaşakşehir Futbol Kulübü
1Chỉ số 80
9Chỉ số 211
4Chỉ số 23
88Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
11Chỉ số 228
50Chỉ số 2435
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11296264231830102145
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Frankowski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Cuesta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jakobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ayhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kutlu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Demir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mertens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kutucu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#20

V.Osimhen#7

V.Osimhen#24

V.Osimhen#19

V.Osimhen#33

V.Osimhen#17

V.Osimhen#8

V.Osimhen#90

V.Osimhen#5

V.Osimhen#83
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-1-4-21652732264220211125
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Ba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Opoku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.A.Özdemir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Sarı#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ö.A.Şahiner#42 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Operi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.P.Keny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Figueiredo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Figueiredo#4

J.Figueiredo#36

J.Figueiredo#22

J.Figueiredo#98

J.Figueiredo#77

J.Figueiredo#8

J.Figueiredo#17

J.Figueiredo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray2 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray2 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 7
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray3 - 0
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Goztepe0 - 2
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Kayserispor
Trabzonspor0 - 3
Galatasaray
Trabzonspor0 - 2
Galatasaray
Galatasaray4 - 1
Sivasspor
Eyupspor1 - 5
Galatasaray
Konyaspor1 - 5
Galatasaray
Galatasaray2 - 0
Bodrum FK
Samsunspor0 - 2
Galatasaray
Fenerbahce1 - 2
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 3
Adana Demirspor
Kasimpasa2 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Atakas Hatayspor2 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe4 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Eyupspor1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
TrabzonsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#12#21#30#42#54#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
#10#20#30#41#53#60#70
Antalyaspor
Caykur Rizespor
Alanyaspor