German Bundesliga 218:00 ngày 10/05/2025

Fortuna Dusseldorf
2 - 0

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna DusseldorfChỉ sốSchalke 04
106Chỉ số 23105
47Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
8Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 4-2-3-13325152034652381024
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Zimmermann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Siebert#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Gavory#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Haag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Heyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.K.Appelkamp#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I. B. Johanneson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Brederode#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kownacki#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#31

D.Kownacki#40

D.Kownacki#45

D.Kownacki#19

D.Kownacki#3

D.Kownacki#27

D.Kownacki#12

D.Kownacki#22

D.Kownacki#26
Schalke 04
Sơ đồ 4-3-1-2283163551837298919
Đội hình xuất phát

J.Heekeren#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bulut#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Schallenberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Murkin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Antwi-Adjei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.gruger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Mohr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Younes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Karaman#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Karaman#16

K.Karaman#15

K.Karaman#7

K.Karaman#10

K.Karaman#34

K.Karaman#17

K.Karaman#30

K.Karaman#51

K.Karaman#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf5 - 3
Schalke 04
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 3
Fortuna Dusseldorf
Schalke 040 - 4
Fortuna Dusseldorf
Schalke 044 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Eintracht Braunschweig2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 3
1. FC Nürnberg
SV Elversberg1 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 071 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Preußen Münster
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Fortuna Dusseldorf
Heracles Almelo0 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Jahn Regensburg
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 2
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 040 - 2
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 2
Hamburger SV
Jahn Regensburg2 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Groningen
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen MünsterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Dusseldorf
#12#20#30#42#55#60#70
Schalke 04
#10#20#30#41#54#60#70
FC Köln
1. FC Magdeburg
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98