International Club Friendly19:00 ngày 20/03/2025

Heracles Almelo
0 - 0

Fortuna Dusseldorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heracles AlmeloChỉ sốFortuna Dusseldorf
50Chỉ số 2550
40Chỉ số 2442
2Chỉ số 213
0Chỉ số 30
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2370
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Heracles Almelo
162142191873226313
Đội hình xuất phát

T.Jansink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Benita#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.D.Keersmaeker#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hoogma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hornkamp#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Leerdam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Limbombe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sem·Scheperman#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.V.Kaam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.LucaWieckhoff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zamburek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Zamburek#5

J.Zamburek#35

J.Zamburek#39

J.Zamburek#4

J.Zamburek#28

J.Zamburek#27

J.Zamburek#20
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
SC Heerenveen1 - 1
Heracles Almelo
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 2
PEC Zwolle
Heracles Almelo2 - 2
AZ Alkmaar
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo4 - 2
Go Ahead Eagles
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
NAC Breda1 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo1 - 1
Groningen
Heracles Almelo1 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Jahn Regensburg
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 2
SpVgg Greuther Fürth
FC Köln1 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha Berlin
Hannover 961 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 2
SSV Ulm 1846
Karlsruher SC2 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
Fortuna Dusseldorf3 - 2
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heracles Almelo
#10#20#30#40#53#60#70
Fortuna Dusseldorf
#10#20#30#40#55#60#70