Canadian Premier League04:10 ngày 03/11/2025

Forge FC
0 - 1

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forge FCChỉ sốCavalry FC
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
70Chỉ số 2425
8Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
99Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Forge FC
Sơ đồ 4-3-3124581321131011917
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Owolabi-Belewu#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jonsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Massunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Massunda#18

H.Massunda#23

H.Massunda#36

H.Massunda#19

H.Massunda#7

H.Massunda#8

H.Massunda#22
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133412192624792014
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Klomp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Kobza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Warschewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ntignee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Elva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Elva#17

C.Elva#27

C.Elva#21

C.Elva#5

C.Elva#15

C.Elva#55

C.Elva#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Cavalry FC1 - 0
Forge FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC1 - 2
Atletico Ottawa
Forge FC3 - 0
Inter Toronto FC
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC4 - 0
Pacific FC
Atletico Ottawa1 - 1
Forge FC
Vancouver Whitecaps4 - 0
Forge FC
Valour2 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
HFX Wanderers FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC4 - 1
Inter Toronto FC
Vancouver FC2 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Pacific FC3 - 3
Cavalry FC
Atletico Ottawa3 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 0
Valour
Cavalry FC3 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Atletico Ottawa2 - 2
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forge FC
#10#20#30#44#58#60#70
Cavalry FC
#11#20#30#44#56#60#70