French Ligue 301:30 ngày 28/02/2026

Fleury Merogis U.S.
0 - 4

Concarneau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleury Merogis U.S.Chỉ sốConcarneau
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
81Chỉ số 2453
3Chỉ số 22
115Chỉ số 2381
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleury Merogis U.S.
Sơ đồ 4-1-3-2406262320221710927
Đội hình xuất phát
G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lefebvre#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Colombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Thibaut·Plisson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
C.Badin#22 · M · Đội trưởng: Có · x:26 · y:66
V.Lavigne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
Y.Méhauté#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Gannoun#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Gannoun#4

K.Gannoun#21
K.Gannoun#11
K.Gannoun#23
K.Gannoun#14
Concarneau
Sơ đồ 5-3-212726463231081821
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Halby#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S. Inquel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Goujon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Flavio·DaSilva#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baldoni#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Baldoni#19
S.Baldoni#5
S.Baldoni#20

S.Baldoni#40
S.Baldoni#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concarneau0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Concarneau
Concarneau3 - 2
Fleury Merogis U.S.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Stade Briochin2 - 3
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 2
Villefranche
Caen1 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Paris 13 Atletico
Fleury Merogis U.S.3 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Chateauroux
Valenciennes0 - 2
Fleury Merogis U.S.
APM Metz2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Concarneau0 - 2
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 0
Aubagne
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Concarneau3 - 3
Caen
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Paris 13 Atletico0 - 0
Concarneau
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
ConcarneauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleury Merogis U.S.
#10#20#30#41#53#60#70
Concarneau
#14#22#30#41#52#60#70
Dijon