Brazilian Serie A03:30 ngày 06/04/2026

Flamengo - RJ
3 - 1

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốSantos FC - SP
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
50Chỉ số 2438
134Chỉ số 2381
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 80
2Chỉ số 27
0Chỉ số 32
8Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11234652211510169
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carrascal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pedro#19

Pedro#51

Pedro#18

Pedro#64

Pedro#7

Pedro#13

Pedro#42

Pedro#44

Pedro#20

Pedro#27

Pedro#22

Pedro#49
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-177241431482849221619
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZéIvaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Veríssimo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Henrique#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Oliva#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Bontempo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Thaciano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Diaz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Diaz#5

L.Diaz#98

L.Diaz#9

L.Diaz#6

L.Diaz#1
L.Diaz#67

L.Diaz#38

L.Diaz#21

L.Diaz#15

L.Diaz#32

L.Diaz#7

L.Diaz#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 4
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Red Bull Bragantino3 - 0
Flamengo - RJ
Corinthians - SP1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Remo - PA
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira0 - 8
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Club Atlético Lanús
Flamengo - RJ3 - 0
Madureira
Club Atlético Lanús1 - 0
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 0
Remo - PA
Cruzeiro - MG0 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Internacional - RS
Santos FC - SP1 - 1
Corinthians - SP
Mirassol - SP2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Gremio Novorizontino2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP6 - 0
Velo Clube
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Santos FC - SP
Noroeste1 - 2
Santos FC - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#13#20#30#40#52#60#70
Santos FC - SP
#11#20#30#42#57#60#70
Palmeiras - SP
São Paulo - SP
Bahia - BA
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG
Grêmio - RS
Chapecoense - SC