Brazilian Serie A07:30 ngày 03/04/2026

Red Bull Bragantino
3 - 0

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Bull BragantinoChỉ sốFlamengo - RJ
32Chỉ số 2423
4Chỉ số 31
6Chỉ số 211
6Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
71Chỉ số 2360
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-11823416296353221309
Đội hình xuất phát

T.Volpi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ariel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Capixaba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Girotto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Fernandes#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Herrera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.D.MosqueraSánchez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#57

I.Pitta#7

I.Pitta#15

I.Pitta#5

I.Pitta#1

I.Pitta#22

I.Pitta#14

I.Pitta#51

I.Pitta#17

I.Pitta#34

I.Pitta#3

I.Pitta#20
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11223446521720169
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vitão#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Paquetá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pedro#49

Pedro#15

Pedro#19

Pedro#11

Pedro#42

Pedro#13

Pedro#64

Pedro#18

Pedro#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino4 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Flamengo - RJ
Red Bull Bragantino1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 3
Red Bull BragantinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Botafogo - RJ
Bahia - BA2 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Grêmio - RS1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Athletico Paranaense - PR
Red Bull Bragantino1 - 2
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino3 - 0
Gremio Novorizontino
Corinthians - SP2 - 0
Red Bull Bragantino
Velo Clube1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Corinthians - SP1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Remo - PA
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira0 - 8
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Club Atlético Lanús
Flamengo - RJ3 - 0
Madureira
Club Atlético Lanús1 - 0
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Bull Bragantino
#13#22#30#44#57#60#70
Flamengo - RJ
#10#20#31#41#55#60#70
Palmeiras - SP
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Internacional - RS
Vasco da Gama Saf - RJ
Santos FC - SP
Mirassol - SP
Chapecoense - SC