Brazilian Serie A07:30 ngày 19/03/2026

Santos FC - SP
1 - 2

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốInternacional - RS
101Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
3Chỉ số 28
4Chỉ số 33
60Chỉ số 2442
2Chỉ số 216
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 224
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-4-277189823111281522910
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéIvaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Rony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Oliva#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Arão#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Neymar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Neymar#48

Neymar#7

Neymar#16

Neymar#1

Neymar#21

Neymar#4

Neymar#30

Neymar#5

Neymar#32

Neymar#25

Neymar#19
Neymar#26
Internacional - RS
Sơ đồ 4-4-21154416288514199
Đội hình xuất phát

S.Rochet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Gomes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V·Gabriel#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vitinho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Villagra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alerrandro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alerrandro#35

Alerrandro#16

Alerrandro#12

Alerrandro#17

Alerrandro#31

Alerrandro#47

Alerrandro#25

Alerrandro#29

Alerrandro#26

Alerrandro#7

Alerrandro#18

Alerrandro#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS7 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 2
Internacional - RS
Santos FC - SP2 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Corinthians - SP
Mirassol - SP2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Gremio Novorizontino2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP6 - 0
Velo Clube
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Santos FC - SP
Noroeste1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Santos FC - SP
Chapecoense - SC4 - 2
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Bahia - BA
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 0
Internacional - RS
Remo - PA1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 3
Palmeiras - SP
Internacional - RS3 - 1
São Luiz
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#11#20#30#44#53#60#70
Internacional - RS
#12#20#30#43#58#60#70
Fluminense - RJ
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG