Brazilian Serie A06:00 ngày 17/07/2025

Santos FC - SP
1 - 0

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốFlamengo - RJ
64Chỉ số 23148
2Chỉ số 33
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2486
5Chỉ số 225
26Chỉ số 2574
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-17731314338622101136
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Basso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Gabriel Veron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rincón#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Neymar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Washington#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Washington#9

D.Washington#4

D.Washington#18
D.Washington#7

D.Washington#16

D.Washington#15

D.Washington#1

D.Washington#49

D.Washington#79

D.Washington#21

D.Washington#25

D.Washington#2
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1143313221297102750
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Danilo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Allan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Plata#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Plata#25

G.Plata#18

G.Plata#61

G.Plata#64

G.Plata#17

G.Plata#23

G.Plata#11

G.Plata#33

G.Plata#52

G.Plata#4

G.Plata#54

G.Plata#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 4
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Flamengo - RJ
Santos FC - SP4 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Santos FC - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Desportiva Ferroviaria1 - 3
Santos FC - SP
Fortaleza2 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Botafogo - RJ
Santos FC - SP1 - 3
RB Leipzig
Vitória - BA0 - 1
Santos FC - SP
CRB AL0 - 0
Santos FC - SP
Corinthians - SP1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Ceara
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
Flamengo - RJ2 - 4
FC Bayern Munich
Los Angeles FC1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 1
Chelsea
Flamengo - RJ2 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Flamengo - RJ5 - 0
Fortaleza
Flamengo - RJ1 - 0
Deportivo Tachira
Palmeiras - SP0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 2
Botafogo PB
Flamengo - RJ0 - 0
Botafogo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#11#20#30#42#53#60#70
Flamengo - RJ
#10#20#30#43#58#60#70
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP
Bahia - BA
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife