Brazilian Serie A06:00 ngày 20/03/2026

Flamengo - RJ
3 - 0

Remo - PA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốRemo - PA
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
153Chỉ số 2388
101Chỉ số 2447
7Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11223426521710169
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#6

Pedro#15

Pedro#13

Pedro#42

Pedro#18

Pedro#11

Pedro#52

Pedro#20

Pedro#19

Pedro#2

Pedro#44

Pedro#64
Remo - PA
Sơ đồ 4-1-4-18879132718143755121115
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K·Almeida#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tchamba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jajá#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ricardo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Patrick#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Manga#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.F.Bueno#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.F.Bueno#24

V.F.Bueno#8

V.F.Bueno#5

V.F.Bueno#3

V.F.Bueno#99

V.F.Bueno#19

V.F.Bueno#7

V.F.Bueno#22

V.F.Bueno#28

V.F.Bueno#97

V.F.Bueno#10

V.F.Bueno#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ3 - 0
Remo - PA
Remo - PA0 - 1
Flamengo - RJ
Remo - PA0 - 2
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira0 - 8
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Club Atlético Lanús
Flamengo - RJ3 - 0
Madureira
Club Atlético Lanús1 - 0
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ7 - 1
Sampaio Correa (RJ)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Coritiba SAF - PR1 - 0
Remo - PA
Remo - PA0 - 2
Fluminense - RJ
SC Paysandu Para0 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
SC Paysandu Para
Remo - PA1 - 1
Internacional - RS
Cameta EC2 - 3
Remo - PA
Aguia De Maraba1 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Amazonia IFC
Castanhal PA2 - 2
Remo - PA
Atlético Mineiro - MG3 - 3
Remo - PAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#13#21#30#42#57#60#70
Remo - PA
#10#20#30#42#52#60#70
Palmeiras - SP
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Santos Fc - SP
Corinthians - SP
Mirassol - SP
Chapecoense - SC