Brazilian Serie A04:30 ngày 10/11/2025

Flamengo - RJ
3 - 2

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốSantos FC - SP
10Chỉ số 23
1Chỉ số 80
111Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2213
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 32
65Chỉ số 2435
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112134651815101627
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

DeLaCruz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carrascal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Lino#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Henrique#22

B.Henrique#7

B.Henrique#17

B.Henrique#23

B.Henrique#11

B.Henrique#26

B.Henrique#25

B.Henrique#30

B.Henrique#52

B.Henrique#8

B.Henrique#61

B.Henrique#64
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-3-377182714335156221011
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ZéIvaldo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Souza#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Arão#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Barreal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Neymar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

G.Augusto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Augusto#21

G.Augusto#7

G.Augusto#9

G.Augusto#16

G.Augusto#12

G.Augusto#49

G.Augusto#32

G.Augusto#8

G.Augusto#44

G.Augusto#19

G.Augusto#31

G.Augusto#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santos FC - SP1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 4
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Flamengo - RJ
Santos FC - SP4 - 0
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
São Paulo - SP2 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Sport Club do Recife
Racing Club de Avellaneda0 - 0
Flamengo - RJ
Fortaleza1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Racing Club de Avellaneda
Flamengo - RJ3 - 2
Palmeiras - SP
Botafogo - RJ0 - 3
Flamengo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP1 - 2
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Palmeiras - SP2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Fortaleza
Botafogo - RJ2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 1
Vitória - BA
Santos FC - SP3 - 1
Corinthians - SP
Ceara3 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Santos FC - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#13#21#30#42#511#60#70
Santos FC - SP
#12#20#30#42#53#60#70
Mirassol - SP
Fluminense - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude