Brazilian Serie A05:00 ngày 03/04/2026

Santos FC - SP
2 - 0

Remo - PA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốRemo - PA
4Chỉ số 33
99Chỉ số 2398
7Chỉ số 24
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
52Chỉ số 2437
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-4-1-1771841431112848221016
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Veríssimo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Rony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Oliva#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Henrique#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Neymar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

Thaciano#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Thaciano#98

Thaciano#2

Thaciano#15

Thaciano#32

Thaciano#7

Thaciano#8

Thaciano#21

Thaciano#5

Thaciano#49

Thaciano#19

Thaciano#1

Thaciano#6
Remo - PA
Sơ đồ 4-2-3-18879131898281437551119
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Tchamba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mayk#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Welison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Leonel Picco#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jajá#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ricardo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Manga#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#99

G.Taliari#26

G.Taliari#94

G.Taliari#22

G.Taliari#17

G.Taliari#2

G.Taliari#5

G.Taliari#27

G.Taliari#33

G.Taliari#7

G.Taliari#97

G.Taliari#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Cruzeiro - MG0 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Internacional - RS
Santos FC - SP1 - 1
Corinthians - SP
Mirassol - SP2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Gremio Novorizontino2 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP6 - 0
Velo Clube
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Santos FC - SP
Noroeste1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Monte Roraima/RR
Porto Velho EC2 - 1
Remo - PA
Remo - PA4 - 1
Bahia - BA
Flamengo - RJ3 - 0
Remo - PA
Coritiba SAF - PR1 - 0
Remo - PA
Remo - PA0 - 2
Fluminense - RJ
SC Paysandu Para0 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 2
SC Paysandu Para
Remo - PA1 - 1
Internacional - RS
Cameta EC2 - 3
Remo - PAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#12#21#30#44#57#60#70
Remo - PA
#10#20#30#43#54#60#70
Palmeiras - SP
Red Bull Bragantino
Vitória - BA
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Grêmio - RS
Chapecoense - SC