Brazilian Serie A07:30 ngày 12/03/2026

Flamengo - RJ
2 - 0

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốCruzeiro - MG
2Chỉ số 32
37Chỉ số 2432
7Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 223
77Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112234265212010119
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Paquetá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Everton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#15

Pedro#6

Pedro#16

Pedro#52

Pedro#19

Pedro#2

Pedro#44

Pedro#42

Pedro#13

Pedro#7

Pedro#64

Pedro#18
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-11231525681688101122
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fagner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Villalba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Silva#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Christian#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Gerson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Villarreal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Villarreal#31

N.Villarreal#77

N.Villarreal#94

N.Villarreal#43

N.Villarreal#2

N.Villarreal#36

N.Villarreal#35

N.Villarreal#5

N.Villarreal#70

N.Villarreal#91

N.Villarreal#34

N.Villarreal#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos Fc - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG0 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira0 - 8
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Club Atlético Lanús
Flamengo - RJ3 - 0
Madureira
Club Atlético Lanús1 - 0
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ7 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ0 - 2
Corinthians - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Pouso Alegre
Cruzeiro - MG1 - 1
Corinthians - SP
Pouso Alegre1 - 2
Cruzeiro - MG
URT MG1 - 2
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP2 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 0
America MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Coritiba SAF - PR
Betim0 - 1
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ4 - 0
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#12#21#30#42#54#60#70
Cruzeiro - MG
#10#20#30#42#57#60#70
Palmeiras - SP
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Santos Fc - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC