Brazilian Serie A07:30 ngày 02/10/2025

Santos FC - SP
1 - 1

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos FC - SPChỉ sốGrêmio - RS
68Chỉ số 2413
7Chỉ số 211
3Chỉ số 33
112Chỉ số 2366
10Chỉ số 20
16Chỉ số 223
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-17722314315622321119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mayke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Escobar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

ZéRafael#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Barreal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rollheiser#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Augusto#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Diaz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Diaz#98

L.Diaz#18

L.Diaz#33

L.Diaz#7

L.Diaz#9

L.Diaz#16

L.Diaz#12

L.Diaz#15

L.Diaz#8

L.Diaz#20

L.Diaz#17

L.Diaz#21
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11253193231729478777
Đội hình xuất phát

G.Grando#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Noriega#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Arthur#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Edenilson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Pavón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Henrique#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Henrique#9

A.Henrique#21

A.Henrique#2

A.Henrique#15

A.Henrique#31

A.Henrique#80

A.Henrique#4

A.Henrique#65

A.Henrique#16

A.Henrique#10

A.Henrique#25

A.Henrique#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 2
Santos FC - SP
Grêmio - RS3 - 3
Santos FC - SP
Santos FC - SP4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP2 - 1
Grêmio - RS
Santos FC - SP0 - 3
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Red Bull Bragantino2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 0
São Paulo - SP
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Bahia - BA2 - 0
Santos FC - SP
Santos FC - SP0 - 6
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG1 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP3 - 1
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife2 - 2
Santos FC - SP
Santos FC - SP1 - 2
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Vitória - BA
Grêmio - RS1 - 1
Botafogo - RJ
Internacional - RS2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Mirassol - SP
Flamengo - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 0
Ceara
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 1
Sport Club do Recife
Fluminense - RJ1 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
FortalezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos FC - SP
#11#20#30#43#510#60#70
Grêmio - RS
#11#20#30#43#50#60#70
Palmeiras - SP
Corinthians - SP