Lithuanian A Lyga23:30 ngày 16/04/2025

FK Zalgiris Vilnius
3 - 0

Suduva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris VilniusChỉ sốSuduva
0Chỉ số 32
87Chỉ số 2382
9Chỉ số 22
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2440
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-4-2964526154924779232210
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Zahary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ofori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Chol#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
henrique#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
henrique#28

henrique#14
henrique#8
henrique#25

henrique#1
henrique#71
henrique#44

henrique#7
henrique#29

henrique#5
henrique#19
Suduva
Sơ đồ 4-4-2314291551786882894
Đội hình xuất phát

I.Plukas#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Beneta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lukšys#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lawson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

stankevicius#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Petkevičius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sanokho#14

S.Sanokho#13
S.Sanokho#23
S.Sanokho#66
S.Sanokho#9
S.Sanokho#70

S.Sanokho#97
S.Sanokho#10

S.Sanokho#12
S.Sanokho#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Suduva1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 0
Suduva
Suduva1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 3
Suduva
Suduva0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 0
Suduva
Suduva2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 0
Suduva
Suduva1 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
SuduvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
Siauliai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius6 - 0
Ekranas Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Wigry SuwalkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Suduva
Kauno Zalgiris0 - 0
Suduva
Suduva1 - 0
DFK Dainava Alytus
Suduva1 - 0
Dziugas Telsiai
FK Panevezys2 - 0
Suduva
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
FK Riteriai3 - 4
Suduva
Suduva0 - 1
Tukums-2000
Suduva0 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 2
Hegelmann
Suduva1 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius
#13#21#30#40#59#60#70
Suduva
#10#20#30#42#52#60#70