Lithuanian A Lyga22:00 ngày 15/03/2025

FK Zalgiris Vilnius
1 - 1

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris VilniusChỉ sốBanga Gargzdai
3Chỉ số 22
91Chỉ số 2454
11Chỉ số 224
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
58Chỉ số 2360
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 3-5-296252677452271749102
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Zahary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

K.Hadji#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Matulevicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
henrique#10 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A·Fofana#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A·Fofana#19

A·Fofana#24

A·Fofana#14
A·Fofana#28
A·Fofana#8

A·Fofana#1
A·Fofana#44
A·Fofana#16
A·Fofana#33

A·Fofana#9
A·Fofana#29

A·Fofana#23
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-2-3-155133487617107799
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

maksim andrejev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pamilerin olugbogi#1
Pamilerin olugbogi#5
Pamilerin olugbogi#27
Pamilerin olugbogi#18
Pamilerin olugbogi#21

Pamilerin olugbogi#12

Pamilerin olugbogi#9

Pamilerin olugbogi#19
Pamilerin olugbogi#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 4
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 4
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius6 - 0
Ekranas Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Wigry Suwalki
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
BFC Daugavpils
FK Zalgiris Vilnius0 - 1
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 0
Urartu II
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
Banga Gargzdai
Rigas Futbola Skola4 - 2
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
Siauliai3 - 1
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius
#11#20#30#42#53#60#70
Banga Gargzdai
#11#20#30#42#52#60#70
Kauno Zalgiris
FK Panevezys
DFK Dainava Alytus