Lithuanian A Lyga19:00 ngày 02/03/2025

FK Panevezys
1 - 3

Siauliai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PanevezysChỉ sốSiauliai
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
42Chỉ số 2431
72Chỉ số 2355
2Chỉ số 225
2Chỉ số 31
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Panevezys
Sơ đồ 4-1-4-113221597425349711
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Klimavičius#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Karvatskyi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dante#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Domantas·Vaicekauskas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Asane#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
faustas steponavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Veliulis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.smith#27
a.smith#66

a.smith#13
a.smith#23

a.smith#20
a.smith#8

a.smith#50
a.smith#18

a.smith#26
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-1612134233233113179
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sadzoute#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Micevicius#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Klimavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Klimavicius#99
A.Klimavicius#51

A.Klimavicius#27

A.Klimavicius#6

A.Klimavicius#5

A.Klimavicius#10

A.Klimavicius#8

A.Klimavicius#7
A.Klimavicius#36

A.Klimavicius#29

A.Klimavicius#14
A.Klimavicius#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
Siauliai2 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys2 - 0
Siauliai
Siauliai1 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys2 - 0
Siauliai
Siauliai1 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys2 - 0
Siauliai
Siauliai0 - 0
FK Panevezys
FK Panevezys3 - 1
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
FK Panevezys1 - 3
Transinvest
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys3 - 0
BFC Daugavpils
FK Panevezys1 - 1
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris2 - 0
FK Panevezys
Transinvest0 - 0
FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 4
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
FK Panevezys0 - 0
Dziugas TelsiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 1
FK Tauras Taurage
Hegelmann3 - 1
Siauliai
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
Suduva0 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
DFK Dainava Alytus3 - 2
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 3
Dziugas Telsiai
FK Panevezys1 - 3
SiauliaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Panevezys
#11#21#31#43#57#60#70
Siauliai
#13#22#30#41#53#60#70