Lithuanian A Lyga22:25 ngày 06/04/2025

FK Zalgiris Vilnius
0 - 0

Kauno Zalgiris
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris VilniusChỉ sốKauno Zalgiris
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
78Chỉ số 2380
44Chỉ số 2440
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-4-29645262549227717232410
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Zahary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Matulevicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Chol#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
henrique#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

henrique#5
henrique#29

henrique#7

henrique#9
henrique#44
henrique#71

henrique#15

henrique#1
henrique#8

henrique#14
henrique#28
henrique#19
Kauno Zalgiris
Sơ đồ 4-2-3-122213233710701471119
Đội hình xuất phát

D.Mikelionis#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Boh-Traore#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tolordava#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.I.Edokpolor#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sirgedas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ourega#70 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Naah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Benchaib#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Černych#11 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Jansonas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jansonas#6
R.Jansonas#35

R.Jansonas#5
R.Jansonas#66

R.Jansonas#77

R.Jansonas#9

R.Jansonas#2

R.Jansonas#28

R.Jansonas#55

R.Jansonas#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris1 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
Kauno Zalgiris
FK Zalgiris Vilnius0 - 2
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris2 - 5
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris1 - 1
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius6 - 0
Ekranas Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Wigry Suwalki
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
Dziugas TelsiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kauno Zalgiris
Siauliai2 - 3
Kauno Zalgiris
FK Riteriai0 - 0
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris1 - 2
Dziugas Telsiai
DFK Dainava Alytus1 - 3
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris4 - 0
Metta/LU Riga
Kauno Zalgiris2 - 1
BE1 NFA
Kauno Zalgiris3 - 0
Jelgava
Kauno Zalgiris1 - 0
Nevezis Kedainiai
Kauno Zalgiris2 - 1
Ararat-Armenia FC
Kauno Zalgiris0 - 0
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius
#10#20#30#43#56#60#70
Kauno Zalgiris
#10#20#30#42#510#60#70
Suduva
FK Panevezys