Lithuanian A Lyga22:25 ngày 20/04/2025

Hegelmann
2 - 1

FK Zalgiris Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
HegelmannChỉ sốFK Zalgiris Vilnius
2Chỉ số 25
56Chỉ số 2466
87Chỉ số 2383
9Chỉ số 229
1Chỉ số 40
8Chỉ số 217
4Chỉ số 30
0Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Hegelmann
Sơ đồ 4-2-3-122964718528153911
Đội hình xuất phát

a.brazinskas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Upstas#9 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Armalas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Doric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Duke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mulder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Antanavičius#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kojić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Ribeiro#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kazlauskas#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

njoya kader#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
njoya kader#27

njoya kader#25
njoya kader#17

njoya kader#21

njoya kader#19
njoya kader#98

njoya kader#10

njoya kader#1
njoya kader#77
njoya kader#14
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-1-4-1964526774915249227110
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Zahary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ofori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
N.Mihajlović#71 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
henrique#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

henrique#1

henrique#7
henrique#44
henrique#25
henrique#8

henrique#41
henrique#19
henrique#4

henrique#23
henrique#29

henrique#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Hegelmann
Hegelmann3 - 1
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
Hegelmann
Hegelmann2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 0
Hegelmann
Hegelmann0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
HegelmannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hegelmann
Kauno Zalgiris3 - 1
Hegelmann
Hegelmann3 - 2
DFK Dainava Alytus
Dziugas Telsiai0 - 2
Hegelmann
Hegelmann2 - 1
FK Riteriai
Hegelmann1 - 0
Siauliai
Hegelmann2 - 1
FK Panevezys
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Suduva0 - 2
HegelmannĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
Suduva
Siauliai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius6 - 0
Ekranas PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hegelmann
#12#22#31#45#52#60#70
FK Zalgiris Vilnius
#11#21#30#40#55#60#70