Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 04/05/2026

FK Vrsac
2 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VrsacChỉ sốJedinstvo UB
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
44Chỉ số 2556
51Chỉ số 2473
98Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
0Chỉ số 218
5Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vrsac
Sơ đồ 4-4-2422417532832872111
Đội hình xuất phát
luka lazin#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Lainović#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Stefan·Nikolic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.Petronijević#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
matija grek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kostadinov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
andrej popov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
andrej popov#14
andrej popov#25
andrej popov#29
andrej popov#20
andrej popov#16
andrej popov#23

andrej popov#30
andrej popov#6
andrej popov#31
andrej popov#99
andrej popov#19
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-3-3892623953161170175599
Đội hình xuất phát
v jovanovic#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.acimovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
uros cuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
marko miljkovic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nikola popadic#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
adams hamadu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
dusan lisanin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
okain enock#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
veskovic#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Ferreira#99 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
D.Ferreira#20

D.Ferreira#36
D.Ferreira#54

D.Ferreira#25
D.Ferreira#88

D.Ferreira#33
D.Ferreira#9
D.Ferreira#14
D.Ferreira#23

D.Ferreira#31

D.Ferreira#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vrsac0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
FK Vrsac
Jedinstvo UB2 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
Macva Sabac3 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
FK Loznica
Zemun1 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
Semendrija 1924
FK Graficar Beograd0 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 1
FK Vozdovac Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac3 - 2
Zemun
FK Trajal Krusevac0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 2
Crvena Zvezda
FK Loznica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 5
FK Vozdovac Beograd
Macva Sabac2 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 0
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
FAP
Dinamo Jug1 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 3
Semendrija 1924
Jedinstvo UB2 - 2
ZemunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vrsac
#12#21#30#41#53#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#41#55#60#70
Tekstilac
Kabel Novi Sad