Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 27/02/2026

FK Trajal Krusevac
0 - 1

FK Vrsac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Trajal KrusevacChỉ sốFK Vrsac
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2431
3Chỉ số 212
2Chỉ số 32
92Chỉ số 2366
7Chỉ số 23
8Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Trajal Krusevac
68261113202174181
Đội hình xuất phát
Yu Horike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stanojević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.popovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir Nedeljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mijailović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.burmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Matejevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Marinkovic#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David·Ivic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandar simic#25

aleksandar simic#27
aleksandar simic#5
aleksandar simic#23

aleksandar simic#10
aleksandar simic#30

aleksandar simic#3

aleksandar simic#14
aleksandar simic#9
aleksandar simic#22
aleksandar simic#31
FK Vrsac
247281231323269178
Đội hình xuất phát
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija grek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stankovic#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
serdar#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petronijević#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ostojić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milos milivojevic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lainović#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kikovic#19
D.Kikovic#25
D.Kikovic#11

D.Kikovic#5

D.Kikovic#30

D.Kikovic#1

D.Kikovic#27
D.Kikovic#23
D.Kikovic#16
D.Kikovic#29
D.Kikovic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vrsac1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Vrsac2 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 1
FK Trajal KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac2 - 2
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
FK Trajal Krusevac
Borac Cacak2 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac2 - 0
FAP
Dinamo Jug1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac4 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd2 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
Zemun
Borac Cacak1 - 0
FK Trajal KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
Borac Cacak
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
HŠK Posušje1 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 4
HSK Zrinjski Mostar
FK Vrsac0 - 0
Jedinstvo UB
FK Loznica2 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Vojvodina Novi Sad
FK Vrsac2 - 2
Kabel Novi Sad
FAP0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
Macva SabacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Trajal Krusevac
#10#20#30#42#57#60#70
FK Vrsac
#11#21#30#42#53#60#70
Tekstilac
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd