Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 13/12/2025

FK Vrsac
0 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VrsacChỉ sốJedinstvo UB
34Chỉ số 2453
4Chỉ số 2212
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2391
1Chỉ số 22
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vrsac
3132326178247284220
Đội hình xuất phát
serdar#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petronijević#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ostojić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lainović#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija grek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lazin#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladan bala#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vladan bala#11
vladan bala#25

vladan bala#1
vladan bala#16

vladan bala#29

vladan bala#27

vladan bala#5
Jedinstvo UB
201714702292555899
Đội hình xuất phát

e.hoard#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovanovic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Abass#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mateo kesikj#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.paolucci#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veskovic#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ferreira#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Ferreira#44
D.Ferreira#11

D.Ferreira#26

D.Ferreira#47

D.Ferreira#31
D.Ferreira#3

D.Ferreira#36
D.Ferreira#18

D.Ferreira#33
D.Ferreira#17
D.Ferreira#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo UB2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
FK Vrsac
Jedinstvo UB2 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
FK Loznica2 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Vojvodina Novi Sad
FK Vrsac2 - 2
Kabel Novi Sad
FAP0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
Macva Sabac
Dinamo Jug1 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 0
Tekstilac
FK Vrsac0 - 0
Tekstilac
Semendrija 19243 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
FK Graficar BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi Sad
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Macva Sabac2 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB3 - 1
Tekstilac
FK Graficar Beograd4 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB3 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 3
Jedinstvo UB
FK Vozdovac Beograd2 - 4
Jedinstvo UB
FK Dubocica0 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
FK LoznicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vrsac
#10#20#30#42#51#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#44#52#60#70
Zemun