Serbian Mozzart Bet Prva Liga18:00 ngày 18/04/2026

Zemun
1 - 1

FK Vrsac
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZemunChỉ sốFK Vrsac
96Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 225
7Chỉ số 27
31Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zemun
2125206529318889227
Đội hình xuất phát

I.Ostojić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paradina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.petrovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Plavšić#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

djordje jovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.stojanovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja kalat#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksandar kadijevic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Živković#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.milosev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitrije tabakovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dimitrije tabakovic#18
dimitrije tabakovic#33
dimitrije tabakovic#30

dimitrije tabakovic#70

dimitrije tabakovic#17
dimitrije tabakovic#91

dimitrije tabakovic#1

dimitrije tabakovic#23

dimitrije tabakovic#35
dimitrije tabakovic#19

dimitrije tabakovic#77
FK Vrsac
514323178247282912
Đội hình xuất phát

Stefan·Nikolic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uroš Stevančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petronijević#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lainović#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija grek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milan bajic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stanković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Stanković#19
A.Stanković#25
A.Stanković#16
A.Stanković#23

A.Stanković#30
A.Stanković#42
A.Stanković#6
A.Stanković#15

A.Stanković#26
A.Stanković#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vrsac3 - 2
Zemun
Zemun2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
Zemun
FK Vrsac1 - 0
Zemun
Zemun0 - 1
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zemun
Zemun2 - 1
FAP
Dinamo Jug0 - 1
Zemun
Zemun1 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd1 - 0
Zemun
FK Vrsac3 - 2
Zemun
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
Zemun3 - 1
Borac Cacak
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
Zemun1 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac1 - 1
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
Semendrija 1924
FK Graficar Beograd0 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 1
FK Vozdovac Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac3 - 2
Zemun
FK Trajal Krusevac0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
Borac Cacak
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
HŠK Posušje1 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 4
HSK Zrinjski MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zemun
#11#21#30#43#57#60#70
FK Vrsac
#11#21#30#41#57#60#70
FK Loznica
Tekstilac