Chance Národní Liga19:00 ngày 23/05/2026

FK Viktoria Žižkov
1 - 2

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
6Chỉ số 21
90Chỉ số 2382
1Chỉ số 31
71Chỉ số 2454
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
24110158233127220
Đội hình xuất phát

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gembicky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudolf obal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reiter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Šebrle#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Š.Šebrle#11
Š.Šebrle#6

Š.Šebrle#18
Š.Šebrle#17
Š.Šebrle#33

Š.Šebrle#22

Š.Šebrle#30

Š.Šebrle#13

Š.Šebrle#5

Š.Šebrle#14

Š.Šebrle#27
SK Hanácká Slavia Kroměříž
451017336911679293
Đội hình xuất phát

J.Dostal#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.aldin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dockal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kudela#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ovesný#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Saal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Toman#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zak#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Zavadil#23

P.Zavadil#11

P.Zavadil#43

P.Zavadil#44

P.Zavadil#5

P.Zavadil#50

P.Zavadil#37

P.Zavadil#20

P.Zavadil#19

P.Zavadil#92

P.Zavadil#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
SK Artis Brno5 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 3
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Baník Ostrava B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Vysočina Jihlava1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
SK Slavia Praha B
Slezský FC Opava2 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Chrudim
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 0
1.SK Prostějov
Fotbal Příbram0 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#11#21#30#41#56#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#12#21#30#41#51#60#70