Chance Národní Liga22:00 ngày 06/05/2026

SK Hanácká Slavia Kroměříž
5 - 0

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Hanácká Slavia KroměřížChỉ sốSK Slavia Praha B
2Chỉ số 32
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
75Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 222
46Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Sơ đồ 4-4-2439250544331980231120
Đội hình xuất phát

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Čelůstka#92 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mach#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Otrisal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Říha#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Holík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Filip vecera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Koryčan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Koryčan#29

T.Koryčan#7

T.Koryčan#9

T.Koryčan#3

T.Koryčan#6

T.Koryčan#16

T.Koryčan#91

T.Koryčan#37

T.Koryčan#25

T.Koryčan#17

T.Koryčan#45
SK Slavia Praha B
Sơ đồ 4-3-32916813422187101914
Đội hình xuất phát
O.Petrenko#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jachym palivec#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Š.Chaluš#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Broukal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Teah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.okonkwo#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Naskos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
abel cedergren#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Belzik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Belzik#1

K.Belzik#20

K.Belzik#15

K.Belzik#24

K.Belzik#25

K.Belzik#9
K.Belzik#2

K.Belzik#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
Slezský FC Opava2 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Chrudim
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 0
1.SK Prostějov
Fotbal Příbram0 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
Sparta Praha B
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
SK Hanácká Slavia KroměřížĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 3
FC Baník Ostrava B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava1 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 0
FC Vysočina Jihlava
Chrudim6 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Fotbal Příbram1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
1.SK Prostějov
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
Sparta Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#15#22#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha B
#10#20#30#42#53#60#70