Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 18/04/2026

FK Čukarički
2 - 2

Radnik Surdulica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốRadnik Surdulica
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
3Chỉ số 221
5Chỉ số 26
87Chỉ số 2371
2Chỉ số 33
4Chỉ số 213
55Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-18117132627851819909
Đội hình xuất phát

Vladan carapic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nikčević#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.maiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cvetković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mijailović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

l.mijovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Đorđević#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#15
S.Tedić#55

S.Tedić#29

S.Tedić#14
S.Tedić#86

S.Tedić#20
S.Tedić#33

S.Tedić#50

S.Tedić#1

S.Tedić#80
Radnik Surdulica
Sơ đồ 4-2-3-19966371821534730119
Đội hình xuất phát
S.Ranđelović#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gasic#66 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Abubakar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tremoulet#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
uros filipovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Popović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Zorić#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
emmanuel quarshie#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Novakovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Duronjić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Bogdanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Bogdanovic#4
V.Bogdanovic#14

V.Bogdanovic#10

V.Bogdanovic#92
V.Bogdanovic#25

V.Bogdanovic#33

V.Bogdanovic#28
V.Bogdanovic#23
V.Bogdanovic#80
V.Bogdanovic#20

V.Bogdanovic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Čukarički1 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica3 - 1
FK Čukarički
Radnik Surdulica0 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 4
FK Čukarički
Radnik Surdulica0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnik Surdulica
FK Čukarički2 - 1
Radnik SurdulicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
FK Javor Ivanjica1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
Backa Topola1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 3
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd2 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 3
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Surdulica
OFK Beograd0 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica1 - 3
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 1
FK Javor Ivanjica
Radnik Surdulica2 - 2
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad0 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 1
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 3
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Radnik SurdulicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#12#20#30#42#55#60#70
Radnik Surdulica
#12#21#30#43#56#60#70