Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 10/04/2026

FK Čukarički
0 - 0

Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốRadnicki 1923 Kragujevac
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
108Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 224
59Chỉ số 2466
4Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-1817313262758187909
Đội hình xuất phát

Vladan carapic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Miletić#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.maiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Milan djokovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cvetković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Mijailović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.mijovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Miladinovic#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tedić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Tedić#19

S.Tedić#50
S.Tedić#33
S.Tedić#86

S.Tedić#17

S.Tedić#20

S.Tedić#29

S.Tedić#1

S.Tedić#4

S.Tedić#14

S.Tedić#80
Radnicki 1923 Kragujevac
Sơ đồ 4-2-3-18141453427992390919
Đội hình xuất phát

L.Lijeskic#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nikola Miličić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Simović#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

m.nikola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kovačević#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ristić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.BenHassine#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.adzic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vidakov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Evandro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Sokler#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Sokler#45

E.Sokler#10

E.Sokler#33
E.Sokler#16

E.Sokler#17

E.Sokler#92

E.Sokler#32
E.Sokler#30

E.Sokler#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
FK Čukarički
Radnicki 1923 Kragujevac4 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički4 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 2
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
FK Čukarički3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 0
Radnicki 1923 KragujevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Partizan Belgrade0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar1 - 1
FK Čukarički
FK Javor Ivanjica1 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
Backa Topola1 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 3
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd2 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 3
Crvena Zvezda
FK Čukarički0 - 3
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Mladost Lucani
Backa Topola0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 1
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica3 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
Wisla Plock1 - 1
Radnicki 1923 KragujevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#10#20#30#41#53#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac
#10#20#30#41#53#60#70
FK Napredak Krusevac