Czech Third League22:00 ngày 10/08/2025
Sokol Hostoun
1 - 0

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sokol HostounChỉ sốFK Pribram B
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
104Chỉ số 23135
50Chỉ số 2482
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Sokol Hostoun
106247209114852
Đội hình xuất phát
Dieguinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.uhlir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin saladiak#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha toyin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel simonovsky#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pudil#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vadym malishevskyy#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.charvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.borkovec#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vaclav bizek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vaclav bizek#13
vaclav bizek#14
vaclav bizek#12
vaclav bizek#19
vaclav bizek#17

vaclav bizek#1
vaclav bizek#15
FK Pribram B
615144453177993020
Đội hình xuất phát

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Faye#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Smiga#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Roušar#8

D.Roušar#32
D.Roušar#77
D.Roušar#10
D.Roušar#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pribram B1 - 1
FK Pribram B
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sokol Hostoun
Velke Hamry2 - 2
Predni Kopanina
Meteor Praha
Karlovy Vary Dvory
TJ Spoje Praha
Taborsko Akademie2 - 0
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B3 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FC Pisek3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 2
Prestice
FK Pribram B1 - 0
Slavoj Cesky Krumlov
FK Pribram B1 - 2
FC Rokycany
Spartak Sobeslav1 - 1
FK Pribram B
TJ Hluboka nad Vltavou1 - 1
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
Komarov
FK Jindrichuv Hradec2 - 4
FK Pribram B
Slavia Praha U190 - 0
FK Pribram B
Vejprnice0 - 3
FK Pribram BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sokol Hostoun
#11#20#30#41#55#60#70
FK Pribram B
#10#20#30#42#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin