Czech Chance Liga18:00 ngày 14/09/2025

FK Jablonec
3 - 2

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốFK Pardubice
80Chỉ số 2378
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
9Chỉ số 227
43Chỉ số 2451
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-2-1114457181025781944
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Soucek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cedidla#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Suchan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Chramosta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#5

L.Jawo#13

L.Jawo#17

L.Jawo#90

L.Jawo#77

L.Jawo#42

L.Jawo#99

L.Jawo#84

L.Jawo#9

L.Jawo#24

L.Jawo#16
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-111243322518162744810
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Konecny#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Bammens#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Vecheta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vecheta#26

F.Vecheta#4

F.Vecheta#6

F.Vecheta#7

F.Vecheta#14

F.Vecheta#28

F.Vecheta#9

F.Vecheta#77

F.Vecheta#31

F.Vecheta#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 0
FK Pardubice
FK Jablonec2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FK Jablonec
FK Pardubice2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
1.FC Slovácko0 - 2
FK Jablonec
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Wacker Innsbruck2 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Arsenal Česká Lípa1 - 2
FK Pardubice
SK Slavia Praha3 - 1
FK Pardubice
FC Hradec Králové1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 3
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
Slask Wroclaw3 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 4
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#13#23#30#42#55#60#70
FK Pardubice
#12#20#30#42#55#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
MFK Karviná
FK Dukla Praha
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav