Czech Chance Liga01:00 ngày 09/08/2026

FK Mladá Boleslav
2 - 0

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốAC Sparta Praha
6Chỉ số 227
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 27
1Chỉ số 80
62Chỉ số 23107
1Chỉ số 34
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
21Chỉ số 2469
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-3-3591344311197628202321
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Zíka#76 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.John#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Šubert#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Šubert#70

M.Šubert#27

M.Šubert#49

M.Šubert#9

M.Šubert#24

M.Šubert#15

M.Šubert#17

M.Šubert#42

M.Šubert#26
AC Sparta Praha
Sơ đồ 4-2-3-144319630283824361729
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.K.Guddal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Macek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sochůrek#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Holly#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kuol#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mercado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vojta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#15

M.Vojta#7

M.Vojta#2

M.Vojta#25

M.Vojta#11

M.Vojta#10

M.Vojta#18

M.Vojta#47

M.Vojta#21

M.Vojta#5

M.Vojta#14
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav0 - 0
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 2
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc2 - 2
FK Mladá Boleslav
SK Artis Brno2 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 0
SV Ried
Energie Cottbus2 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
FC SILON Táborsko
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Jablonec5 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Dukla Praha0 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FK Teplice
1.FC Slovácko0 - 3
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Lyon
AC Sparta Praha3 - 1
FC Zlín
FC Zbrojovka Brno3 - 1
AC Sparta Praha
Nordsjaelland5 - 1
AC Sparta Praha
Jagiellonia Bialystok1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
Gamba Osaka
AC Sparta Praha4 - 1
Slezský FC Opava
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha0 - 0
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#12#22#30#41#51#60#70
AC Sparta Praha
#10#20#30#44#57#60#70