Czech Chance Liga19:00 ngày 02/11/2025

FK Mladá Boleslav
1 - 4

SK Sigma Olomouc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốSK Sigma Olomouc
13Chỉ số 224
54Chỉ số 2429
4Chỉ số 23
58Chỉ số 2345
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
0Chỉ số 81
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-1273113332671949282123
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zíka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kolarik#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šubert#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#26

J.Klíma#59

J.Klíma#11

J.Klíma#6

J.Klíma#20

J.Klíma#37

J.Klíma#10

J.Klíma#7

J.Klíma#38

J.Klíma#22

J.Klíma#9
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-19122221234776107015
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Breite#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Šíp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Kostadinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ghali#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vasulin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vasulin#98

D.Vasulin#26

D.Vasulin#8

D.Vasulin#16

D.Vasulin#30

D.Vasulin#25

D.Vasulin#33

D.Vasulin#37

D.Vasulin#39

D.Vasulin#5

D.Vasulin#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc3 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 3
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 4
MFK Karviná
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Slavia Praha
FC Rokycany0 - 6
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 1
Rakow Czestochowa
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Jablonec
Fiorentina2 - 0
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Nove Sady3 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#11#20#30#41#54#60#70
SK Sigma Olomouc
#14#22#30#42#53#60#70
AC Sparta Praha
FC Zlín
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha