Czech Chance Liga23:30 ngày 22/10/2025

Bohemians Praha 1905
1 - 1

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFK Mladá Boleslav
15Chỉ số 26
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
69Chỉ số 2361
92Chỉ số 2453
20Chỉ số 225
6Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 3-4-3122235192547419977920
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

O.Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kovařík#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kareem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ristovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Drchal#42

V.Drchal#70

V.Drchal#23

V.Drchal#8

V.Drchal#28

V.Drchal#7

V.Drchal#27

V.Drchal#66

V.Drchal#6

V.Drchal#71
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-1273138313677749222023
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zíka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Pech#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kolarik#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#11

J.Klíma#9

J.Klíma#21

J.Klíma#7

J.Klíma#10

J.Klíma#28

J.Klíma#37

J.Klíma#19

J.Klíma#6

J.Klíma#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 3
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav3 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
Domazlice1 - 4
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 1905
MFK Karviná1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Slavia Praha
FC Rokycany0 - 6
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav3 - 2
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#20#30#41#515#60#70
FK Mladá Boleslav
#11#20#30#41#56#60#70
AC Sparta Praha
FC Zlín