Bulgarian First League19:15 ngày 15/05/2025

FK Levski Krumovgrad
0 - 1

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Levski KrumovgradChỉ sốSlavia Sofia
3Chỉ số 34
137Chỉ số 23116
1Chỉ số 23
8Chỉ số 228
0Chỉ số 81
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
71Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Levski Krumovgrad
Sơ đồ 3-4-312524441413237701910
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rabotov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Obissa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Cova#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Isuf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tsvetanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Veiga#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Milev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Itu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Itu#6

C.Itu#8

C.Itu#91

C.Itu#27

C.Itu#21

C.Itu#4

C.Itu#99

C.Itu#98

C.Itu#11
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1123562027771731410
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jelenkovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Nikolov#93

V.Nikolov#21

V.Nikolov#11

V.Nikolov#4

V.Nikolov#17

V.Nikolov#19

V.Nikolov#22

V.Nikolov#77

V.Nikolov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia0 - 1
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
Slavia Sofia
FK Levski Krumovgrad2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 0
FK Levski Krumovgrad
Slavia Sofia1 - 1
FK Levski KrumovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Levski Krumovgrad
Botev Vratsa1 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
CSKA Sofia
Spartak Varna1 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski Krumovgrad
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Beroe Stara ZagoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Levski Krumovgrad
#10#20#30#43#51#60#70
Slavia Sofia
#11#21#30#44#53#60#70
Botev Plovdiv
Levski Sofia
Arda