Czech Chance Liga20:00 ngày 10/08/2025

Bohemians Praha 1905
0 - 1

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFK Jablonec
95Chỉ số 2372
1Chỉ số 40
67Chỉ số 2445
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 213
5Chỉ số 23
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112272822996411047199
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Y.Helal#20

A.Y.Helal#71

A.Y.Helal#70

A.Y.Helal#77

A.Y.Helal#24

A.Y.Helal#35

A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#3

A.Y.Helal#7

A.Y.Helal#8

A.Y.Helal#23
FK Jablonec
Sơ đồ 5-3-2172245718256771944
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.TChanturishvili#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Alégué#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#11

L.Jawo#90

L.Jawo#17

L.Jawo#99

L.Jawo#12

L.Jawo#9

L.Jawo#21

L.Jawo#24

L.Jawo#14

L.Jawo#10

L.Jawo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19052 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 3
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 2
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FK Teplice3 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 2
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Baník Ostrava
Bohemians Praha 19053 - 2
MFK Ruzomberok
Austria Vienna2 - 4
Bohemians Praha 1905
Nyiregyhaza0 - 5
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
CS Universitatea Craiova
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec1 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Wacker Innsbruck2 - 1
FK Jablonec
Legia Warszawa1 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 1
FC Botosani
FK Jablonec2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec3 - 0
Chrudim
FC Viktoria Plzeň4 - 1
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#10#20#31#44#55#60#70
FK Jablonec
#11#21#30#41#53#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Zlín
MFK Karviná
FK Dukla Praha
FK Pardubice
1.FC Slovácko