Czech Chance Liga20:30 ngày 05/10/2025

SK Sigma Olomouc
2 - 0

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốFK Jablonec
8Chỉ số 2210
43Chỉ số 2458
64Chỉ số 2354
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
0Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-19122221134777724625
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Breite#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Dolžnikov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tkac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Šíp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mikulenka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mikulenka#10
M.Mikulenka#36

M.Mikulenka#26

M.Mikulenka#16

M.Mikulenka#30

M.Mikulenka#33

M.Mikulenka#37

M.Mikulenka#39

M.Mikulenka#5

M.Mikulenka#98

M.Mikulenka#23
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-2-1114457181342782419
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Soucek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Cedidla#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

matej malensek#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Puskac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#5

J.Chramosta#10

J.Chramosta#21

J.Chramosta#17

J.Chramosta#9

J.Chramosta#84

J.Chramosta#99

J.Chramosta#44

J.Chramosta#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec4 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc1 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Jablonec2 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 1
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
Fiorentina2 - 0
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Nove Sady3 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc0 - 2
Malmo FF
FC Hradec Králové1 - 0
SK Sigma Olomouc
Malmo FF3 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
Hlinsko0 - 2
FK Jablonec
MFK Karviná1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 2
FK Pardubice
1.FC Slovácko0 - 2
FK Jablonec
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#12#22#30#40#54#60#70
FK Jablonec
#10#20#30#41#57#60#70
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha