Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 20/07/2025

FK Čukarički
1 - 0

FK Napredak Krusevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ČukaričkiChỉ sốFK Napredak Krusevac
112Chỉ số 2377
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
0Chỉ số 35
6Chỉ số 210
90Chỉ số 2441
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Čukarički
Sơ đồ 4-2-3-11322429145792490
Đội hình xuất phát

N.Mirković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stojanovic#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Matijasevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tomović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Lazar Stojanović#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sissoko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Docić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tufegdžić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Tedić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Miladinovic#90 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Miladinovic#17

U.Miladinovic#81

U.Miladinovic#20

U.Miladinovic#27
U.Miladinovic#26

U.Miladinovic#77
U.Miladinovic#13
U.Miladinovic#8

U.Miladinovic#50
U.Miladinovic#87
U.Miladinovic#86
FK Napredak Krusevac
Sơ đồ 4-2-3-184272557742233231215
Đội hình xuất phát

L.Balevic#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cubra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Djekovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bukorac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Drobnjak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

filip krstic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Toseski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Bogdanovski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Zličić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Bastajić#12 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Lutovac#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lutovac#1
A.Lutovac#16

A.Lutovac#7
A.Lutovac#31

A.Lutovac#9

A.Lutovac#95

A.Lutovac#99

A.Lutovac#20

A.Lutovac#14

A.Lutovac#44
A.Lutovac#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Napredak Krusevac0 - 1
FK Čukarički
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
FK Napredak Krusevac
FK Čukarički2 - 0
FK Napredak Krusevac
FK Čukarički2 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac1 - 0
FK Čukarički
FK Napredak Krusevac0 - 0
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 0
FK Napredak Krusevac
FK Čukarički0 - 0
FK Napredak Krusevac
FK Čukarički3 - 0
FK Napredak KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Čukarički
Rijeka0 - 2
FK Čukarički
NK Domžale2 - 3
FK Čukarički
NK Publikum Celje1 - 2
FK Čukarički
FC Koper0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički2 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
Tekstilac0 - 3
FK Čukarički
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac0 - 1
FK Čukarički
FK Čukarički0 - 0
FK Spartak Subotica
Jedinstvo UB4 - 1
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac2 - 0
Slaven Belupo
Nagykanizsai TE 18660 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac0 - 0
MFK Ruzomberok
FK Napredak Krusevac2 - 2
FC Vardar Skopje
FK Napredak Krusevac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
FK Napredak Krusevac1 - 0
Mladost Novi Sad
Mladost Novi Sad0 - 0
FK Napredak Krusevac
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac2 - 1
Radnicki Nis
FK Zeleznicar Pancevo1 - 1
FK Napredak KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Čukarički
#11#20#30#40#55#60#70
FK Napredak Krusevac
#10#20#31#45#55#60#70
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad
Novi Pazar
Radnik Surdulica
OFK Beograd
Backa Topola
FK Javor Ivanjica
Mladost Lucani