Azerbaijan Premier League18:00 ngày 21/12/2025

FK Gilan Gabala
1 - 2

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Gilan GabalaChỉ sốQarabag
2Chỉ số 229
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
90Chỉ số 23118
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2484
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Gilan Gabala
2761650328110301466
Đội hình xuất phát

eshgin ahmadov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sierra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.amoah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.B.Loua#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kunde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Musayev#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Agayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shahin shahniyarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Owusu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.rashidov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.rashidov#13
n.rashidov#97
n.rashidov#21
n.rashidov#17
n.rashidov#26

n.rashidov#11
n.rashidov#22
n.rashidov#94
n.rashidov#74
Qarabag
7797112761855821222
Đội hình xuất phát

R.Sheydaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Buntić#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Addai#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bayramov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouakou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bolt dani#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Qurbanly#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Qurbanly#7

M.Qurbanly#10

M.Qurbanly#35

M.Qurbanly#81

M.Qurbanly#15

M.Qurbanly#99

M.Qurbanly#17
M.Qurbanly#44

M.Qurbanly#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag2 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 2
Qarabag
Qarabag2 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 4
Qarabag
Qarabag3 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 3
Qarabag
FK Gilan Gabala1 - 0
Qarabag
Qarabag1 - 0
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
FK Kapaz Ganca1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 1
Safa Baku
FK Gilan Gabala2 - 1
Araz Nakhchivan
Zira FK1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 2
Sumgayit FK
Sabah Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala5 - 1
Mingachevir
FK Gilan Gabala0 - 2
FC Neftci Baku
İmişli FK2 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
Shamakhi FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 1
Araz Nakhchivan
Qarabag2 - 4
AFC Ajax
Zira FK1 - 1
Qarabag
Qarabag3 - 0
Karvan Evlakh
Qarabag2 - 0
Karvan Evlakh
Napoli2 - 0
Qarabag
Sumgayit FK2 - 4
Qarabag
Qarabag2 - 0
FC Neftci Baku
Qarabag2 - 2
ChelseaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Gilan Gabala
#11#21#30#43#51#60#70
Qarabag
#12#21#30#42#56#60#70
Turan Tovuz