Czech Chance Liga19:00 ngày 23/05/2026

FK Dukla Praha
0 - 3

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốFC Baník Ostrava
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
52Chỉ số 2445
88Chỉ số 2381
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
4Chỉ số 215
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-4-25961822371051431519
Đội hình xuất phát

H.J.Bačkovský#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Penxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mouhamed Tidjane Traore#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pourzitidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.velasquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tijani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Šehović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dantaye·Gilbert#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Cermak#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Cermak#2
M.Cermak#28
M.Cermak#21

M.Cermak#30

M.Cermak#7

M.Cermak#8

M.Cermak#25

M.Cermak#31

M.Cermak#17

M.Cermak#23

M.Cermak#20
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-2-1231737634558099101512
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bewene#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Musak#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Kricfalusi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Plavšić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Jurecka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gning#22

A.Gning#5

A.Gning#19

A.Gning#66

A.Gning#18

A.Gning#29

A.Gning#25

A.Gning#95

A.Gning#2

A.Gning#1

A.Gning#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava6 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Dukla Praha
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha4 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Teplice2 - 0
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
1.FC Slovácko
FC Zlín2 - 1
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
FK Pardubice
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FC Zlín
1.FC Slovácko2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava2 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#30#44#55#60#70
FC Baník Ostrava
#13#21#30#41#57#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové