Kazakhstan Premier League19:00 ngày 10/05/2026

FK Aktobe Lento
3 - 0

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốKaisar Kyzylorda
54Chỉ số 2546
95Chỉ số 2396
40Chỉ số 2435
10Chỉ số 225
12Chỉ số 217
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 3-4-2-11623182731202180101411
Đội hình xuất phát

A.Zarutskiy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ordets#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Dosmagambetov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zhukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kenesov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Pastoriza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shushenachev#1

A.Shushenachev#49

A.Shushenachev#54

A.Shushenachev#19

A.Shushenachev#52

A.Shushenachev#29

A.Shushenachev#42

A.Shushenachev#17
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 3-5-219315512164223127014
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mokhammad#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

dimash serikuly#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Evaristo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

m.zhumat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Sovet#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Ezekiel#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Jones#16

T.Jones#8

T.Jones#17
T.Jones#44

T.Jones#24

T.Jones#47
T.Jones#40
T.Jones#96
T.Jones#18

T.Jones#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 3
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 2
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
Ordabasy2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento1 - 0
Irtysh Pavlodar
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Arys0 - 4
FK Aktobe Lento
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 4
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda2 - 1
FC Kairat Almaty
Okzhetpes1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Altay FK
FK Atyrau2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Talas Karatau0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ordabasy2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#13#20#30#43#53#60#70
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#40#56#60#70