Brazilian Serie B04:30 ngày 25/08/2025

Ferroviaria SP
0 - 0

Volta Redonda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốVolta Redonda
96Chỉ số 2377
25Chỉ số 2457
6Chỉ số 229
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferroviaria SP
Sơ đồ 3-4-2-14143522283566107792
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ramos#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ricardinho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

L.Rodrigues#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Edson#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Daniel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#25

Carlão#7

Carlão#31

Carlão#95

Carlão#17

Carlão#9

Carlão#20

Carlão#29

Carlão#27

Carlão#39

Carlão#37
Carlão#83
Volta Redonda
Sơ đồ 3-4-333534131628672311
Đội hình xuất phát

J.Paulino#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Barra#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Pinheiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jhonny#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Pessanha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Luiz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Sanchez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Lucas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#2

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#9

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#17

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#22

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#99

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#14

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#27

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#20

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#15

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#29

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Amazonas FC
Remo - PA0 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
Operario Ferroviario PR
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Athletic Club
Criciuma2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 3
Vila Nova
SC Paysandu Para2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
CRB AL
Volta Redonda0 - 0
Gremio Novorizontino
Cuiaba2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 1
Vila Nova
Chapecoense - SC4 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda3 - 2
Athletico Paranaense - PR
Botafogo SP0 - 0
Volta Redonda
Coritiba SAF - PR2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Operario Ferroviario PR
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#10#20#31#42#53#60#70
Volta Redonda
#10#20#30#42#56#60#70
Goias Esporte Clube
Avaí FC
America MG