Brazilian Serie B02:00 ngày 28/07/2025

Volta Redonda
2 - 1

Vila Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốVila Nova
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
74Chỉ số 23114
4Chỉ số 26
30Chỉ số 2441
12Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 4-3-31213264620281016911
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jhonny#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Sanchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Luiz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Patrick#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Pessanha#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Italo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#8
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#17

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#21
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#31
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#22

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#2

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#19

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#14

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#5
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#23

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#15

Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#3
Vila Nova
Sơ đồ 4-2-3-1992341318521103329
Đội hình xuất phát

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.N.Elias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Weverton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Maia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Formiga#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Arilson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gustavo Pajé#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vinicius Rodrigues Adelino dos Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Xavier#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Todinho#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Todinho#9

Todinho#30

Todinho#11

Todinho#6

Todinho#8

Todinho#7

Todinho#17

Todinho#20

Todinho#77
Todinho#14

Todinho#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Chapecoense - SC4 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda3 - 2
Athletico Paranaense - PR
Botafogo SP0 - 0
Volta Redonda
Coritiba SAF - PR2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Operario Ferroviario PR
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 1
Avaí FC
Goias Esporte Clube2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
America MG
Remo - PA1 - 1
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Vila Nova2 - 0
CRB AL
Avaí FC1 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
Operario Ferroviario PR
Ferroviaria SP1 - 3
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC2 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 3
America MG
Criciuma1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 1
Gremio Novorizontino
Cuiaba1 - 0
Vila NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#12#21#30#41#54#60#70
Vila Nova
#11#20#30#40#56#60#70
Athletic Club
SC Paysandu Para