Brazilian Serie B05:00 ngày 31/05/2025

Vila Nova
0 - 1

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vila NovaChỉ sốGremio Novorizontino
8Chỉ số 211
2Chỉ số 36
1Chỉ số 41
9Chỉ số 227
95Chỉ số 2366
82Chỉ số 2426
55Chỉ số 2545
13Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vila Nova
Sơ đồ 4-2-3-199234131752996279
Đội hình xuất phát

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.N.Elias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pagnussat#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Schappo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Formiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mota#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Todinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Labandeira#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Poveda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Poveda#1

G.Poveda#6

G.Poveda#15

G.Poveda#14

G.Poveda#21

G.Poveda#11

G.Poveda#19

G.Poveda#22

G.Poveda#8

G.Poveda#16

G.Poveda#18

G.Poveda#7
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-112374475628103099
Đội hình xuất phát

Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Soares#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Matheus#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jean#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marlon#28 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Frizzo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Waguininho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Fogaça#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fogaça#31

N.Fogaça#93

N.Fogaça#22

N.Fogaça#18

N.Fogaça#7

N.Fogaça#8

N.Fogaça#17
N.Fogaça#16
N.Fogaça#15

N.Fogaça#14

N.Fogaça#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino2 - 0
Vila Nova
Vila Nova2 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
Vila Nova
Vila Nova2 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 3
Cruzeiro - MG
Vila Nova2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Remo - PA2 - 0
Vila Nova
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Cruzeiro - MG2 - 0
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
Chapecoense - SC
Vila Nova2 - 0
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 2
Vila Nova
Vila Nova1 - 0
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
SC Paysandu Para
Corinthians - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club0 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino0 - 1
Corinthians - SP
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 1
Criciuma
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vila Nova
#10#20#31#42#513#60#70
Gremio Novorizontino
#11#21#31#47#52#60#70
CRB AL
Avaí FC
Operario Ferroviario PR
America MG
Amazonas FC