Brazilian Serie B05:00 ngày 16/09/2025

Ferroviaria SP
1 - 2

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốGremio Novorizontino
0Chỉ số 41
6Chỉ số 28
1Chỉ số 33
1Chỉ số 81
4Chỉ số 215
6Chỉ số 2215
40Chỉ số 2467
77Chỉ số 23100
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-1-4-141244226651029257792
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maycon#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Edson#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Daniel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tárik Michel Kedes Boschetti#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Luccas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#27

Carlão#37

Carlão#7

Carlão#13

Carlão#31

Carlão#1

Carlão#8

Carlão#39
Carlão#4
Carlão#11

Carlão#9

Carlão#17
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-2-3-193237267764717251099
Đội hình xuất phát

J.Almeida#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Soares#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dantas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mayk#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Oyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Matheus#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.José#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romulo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Frizzo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Fogaça#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Fogaça#15

N.Fogaça#11

N.Fogaça#40

N.Fogaça#4

N.Fogaça#88

N.Fogaça#90

N.Fogaça#19

N.Fogaça#22

N.Fogaça#1

N.Fogaça#3

N.Fogaça#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino3 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino2 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Ferroviaria SP4 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Coritiba SAF - PR4 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 2
Cuiaba
Ferroviaria SP0 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Amazonas FC
Remo - PA0 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
Operario Ferroviario PR
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Athletic Club
Criciuma2 - 1
Ferroviaria SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Gremio Novorizontino
Criciuma2 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Volta Redonda0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Avaí FC
CRB AL4 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Goias Esporte Clube
Remo - PA1 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#11#21#30#41#56#60#70
Gremio Novorizontino
#12#21#31#43#58#60#70
Chapecoense - SC
Vila Nova
Botafogo SP
SC Paysandu Para