Brazilian Serie B07:35 ngày 18/07/2025

Remo - PA
1 - 1

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốGremio Novorizontino
30Chỉ số 2438
96Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
8Chỉ số 2212
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-3-388793271610342099832
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Camutanga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kayky Almeida#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Savio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jaderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Caio#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Cantillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Janderson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Davó#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#48

P.Rocha#11

P.Rocha#94

P.Rocha#2

P.Rocha#77

P.Rocha#23

P.Rocha#22

P.Rocha#21
P.Rocha#35

P.Rocha#91

P.Rocha#31

P.Rocha#54
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 3-4-2-1126374247577201011
Đội hình xuất phát

Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dantas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Soares#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Matheus#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jean#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Mayk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Airton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Frizzo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernandez#38

R.Fernandez#40

R.Fernandez#17

R.Fernandez#8

R.Fernandez#7

R.Fernandez#19

R.Fernandez#28

R.Fernandez#31

R.Fernandez#6

R.Fernandez#93

R.Fernandez#3

R.Fernandez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Chapecoense - SC1 - 1
Remo - PA
Remo - PA0 - 0
Cuiaba
Athletic Club1 - 2
Remo - PA
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Operario Ferroviario PR
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vila NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
America MG
Botafogo SP0 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Amazonas FC
Operario Ferroviario PR2 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 0
Cuiaba
Gremio Novorizontino1 - 0
Chapecoense - SC
Vila Nova0 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino3 - 1
SC Paysandu Para
Corinthians - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club0 - 2
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#11#21#30#43#55#60#70
Gremio Novorizontino
#11#21#30#42#57#60#70
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube
Criciuma
Avaí FC
Ferroviaria SP