Luxembourg National Division22:00 ngày 16/03/2025

Hostert
2 - 1

Fola Esch
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốFola Esch
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 41
5Chỉ số 223
107Chỉ số 2395
57Chỉ số 2445
4Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fola Esch0 - 4
Hostert
Hostert3 - 3
Fola Esch
Hostert0 - 1
Fola Esch
Fola Esch0 - 1
Hostert
Hostert2 - 3
Fola Esch
Fola Esch2 - 0
Hostert
Fola Esch5 - 2
Hostert
Hostert3 - 3
Fola Esch
Hostert1 - 1
Fola Esch
Hostert2 - 3
Fola EschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert1 - 2
UNA Strassen
Jeunesse Esch0 - 3
Hostert
Hostert2 - 2
UNA Strassen
Mondercange2 - 4
Hostert
Hostert1 - 0
Racing Union Luxemburg
Swift Hesperange3 - 0
Hostert
Atert Bissen1 - 4
Hostert
Hostert4 - 3
Rodange 91
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Progres Niedercorn3 - 2
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fola Esch
UNA Strassen3 - 0
Fola Esch
Fola Esch0 - 3
Racing Union Luxemburg
FC Wiltz 714 - 1
Fola Esch
Fola Esch1 - 5
Rodange 91
FC Differdange 034 - 0
Fola Esch
FC Berdenia Berbourg2 - 2
Fola Esch
Jeunesse Esch4 - 2
Fola Esch
Fola Esch0 - 2
Bettembourg
Fola Esch1 - 0
Mondercange
Fola Esch1 - 3
Union Titus PétangeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#12#20#30#43#54#60#70
Fola Esch
#11#21#31#44#51#60#70
F91 Dudelange
US Mondorf-les-Bains
Victoria Rosport