Luxembourg National Division22:00 ngày 10/05/2025

FC Wiltz 71
0 - 4

FC Differdange 03
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wiltz 71Chỉ sốFC Differdange 03
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
36Chỉ số 2451
6Chỉ số 21
88Chỉ số 23111
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Differdange 034 - 1
FC Wiltz 71
FC Differdange 031 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 711 - 1
FC Differdange 03
FC Wiltz 711 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 1
FC Wiltz 71
FC Differdange 033 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 712 - 1
FC Differdange 03
FC Wiltz 710 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 713 - 2
FC Differdange 03Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wiltz 71
Victoria Rosport1 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 713 - 2
Bettembourg
FC Wiltz 713 - 2
Progres Niedercorn
Jeunesse Esch1 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 712 - 0
Mondercange
Swift Hesperange3 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 710 - 3
Union Titus Pétange
Progres Niedercorn3 - 1
FC Wiltz 71
Jeunesse Canach1 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 710 - 2
US Mondorf-les-BainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Differdange 03
FC Differdange 030 - 0
Rodange 91
FC Differdange 034 - 0
Hostert
Union Titus Pétange0 - 2
FC Differdange 03
Victoria Rosport0 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 0
Bettembourg
Jeunesse Esch0 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 034 - 0
Mondercange
Swift Hesperange0 - 2
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 970 - 4
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 0
Union Titus PétangeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wiltz 71
#10#20#30#41#56#60#70
FC Differdange 03
#14#20#30#40#51#60#70
UNA Strassen
Racing Union Luxemburg
F91 Dudelange
Fola Esch