Luxembourg National Division21:00 ngày 12/04/2015

FC Wiltz 71
3 - 3

Hostert
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fola Esch | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 2 | FC Differdange 03 | 26 | 18 | 5 | 3 | 59 |
| 3 | F91 Dudelange | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Progres Niedercorn | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Jeunesse Esch | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 6 | Victoria Rosport | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 7 | Etzella Ettelbruck | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 8 | US Mondorf-les-Bains | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 9 | CS Grevenmacher | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | US Rumelange | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 11 | UN Kaerjeng 97 | 26 | 8 | 3 | 15 | 27 |
| 12 | FC Wiltz 71 | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 13 | Hostert | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 14 | Jeunesse Canach | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wiltz 71
#13#22#30#40#50#60#70
Hostert
#13#21#30#40#50#60#70
Fola Esch
FC Differdange 03
F91 Dudelange
Progres Niedercorn
Jeunesse Esch
Victoria Rosport
Etzella Ettelbruck
US Mondorf-les-Bains
CS Grevenmacher
US Rumelange
UN Kaerjeng 97
Jeunesse Canach