Luxembourg National Division21:00 ngày 06/04/2025

Hostert
1 - 1

F91 Dudelange
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốF91 Dudelange
40Chỉ số 2560
27Chỉ số 2446
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
4Chỉ số 227
2Chỉ số 212
2Chỉ số 219
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
F91 Dudelange3 - 0
Hostert
Hostert0 - 4
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange2 - 2
Hostert
F91 Dudelange1 - 1
Hostert
Hostert2 - 1
F91 Dudelange
Hostert1 - 0
F91 Dudelange
Hostert3 - 4
F91 Dudelange
F91 Dudelange4 - 1
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert1 - 3
Bettembourg
Hostert2 - 1
Fola Esch
Hostert1 - 2
UNA Strassen
Jeunesse Esch0 - 3
Hostert
Hostert2 - 2
UNA Strassen
Mondercange2 - 4
Hostert
Hostert1 - 0
Racing Union Luxemburg
Swift Hesperange3 - 0
Hostert
Atert Bissen1 - 4
Hostert
Hostert4 - 3
Rodange 91Đối chiếu
Phong độ gần đây của F91 Dudelange
Fola Esch0 - 2
F91 Dudelange
F91 Dudelange1 - 3
UNA Strassen
FC Bastendor1 - 4
F91 Dudelange
Racing Union Luxemburg1 - 1
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 1
FC Wiltz 71
Rodange 911 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange0 - 1
FC Differdange 03
Victoria Rosport0 - 3
F91 Dudelange
F91 Dudelange3 - 2
Union Titus Pétange
F91 Dudelange1 - 1
Jeunesse EschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#11#21#30#44#52#60#70
F91 Dudelange
#11#20#31#43#512#60#70
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains