North Macedonia First Football League21:00 ngày 09/05/2026

FC Vardar Skopje
2 - 1

Sileks
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vardar SkopjeChỉ sốSileks
146Chỉ số 2371
94Chỉ số 2434
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 215
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
15Chỉ số 225
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vardar Skopje
10149843217268895
Đội hình xuất phát

G.Zakarić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Velkovski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Nikolov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manevski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jankulov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitar·Danev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cvetkovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Taleski#99
D.Taleski#20
D.Taleski#27

D.Taleski#23

D.Taleski#25

D.Taleski#18
D.Taleski#29

D.Taleski#34

D.Taleski#17

D.Taleski#22

D.Taleski#6
Sileks
134422377101921882599
Đội hình xuất phát
Z.Andonov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Delimedjac#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gerasov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirchevski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mishov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marko nikolovski#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stojce stojov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.subert#99 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.subert#9

i.subert#7
i.subert#71
i.subert#12
i.subert#23
i.subert#16

i.subert#8

i.subert#5

i.subert#1
i.subert#18
i.subert#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sileks0 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 1
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 1
Sileks
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
Sileks3 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
Sileks
Sileks0 - 0
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FK Bashkimi0 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje7 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Korzo Prilep0 - 7
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola0 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje5 - 1
FK Makedonija Gjorce Petrov
KF Arsimi1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Sileks0 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 1
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sileks
Sileks1 - 0
Sileks1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga2 - 0
Sileks
Sileks
Sileks4 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Sileks1 - 0
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci0 - 3
Sileks
Sileks6 - 0
FK Korzo Prilep
Rabotnicki Skopje2 - 0
Sileks
Sileks0 - 0
Pelister BitolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vardar Skopje
#12#22#30#40#53#60#70
Sileks
#11#20#30#41#55#60#70